Kính gửi bảng giá sơn kova mới nhất đến quý khách. trong bảng giá thể hiện sản phẩm cao cấp đến kinh tế.

Bảng Báo Giá Sơn Kova 2020

MÃ SP SẢN PHẨM ĐVT GIÁ BÁN

 Giá Sơn Kova Nội Thất 2020

MT CITY Bột trét tường Kova trong nhà City Bao/40 Kg 225,000
MT DẺO Bột Mastic dẻo trong nhà  không nứt Th/25 Kg 388,300
K – 109 Sơn lót Kova kháng kiềm trong nhà Th/5 Kg 200,560
Th/25 Kg 936,250
VISTA Sơn Kova Vista trong nhà trắng Th/5 Kg 136,400
Th/25 Kg 628,560
K – 203 Sơn nước Kova K203 trong nhà trắng Th/5 Kg 169,400
Th 25 Kg 786,240
K – 260 Sơn Kova K260 mịn – trắng Th/5 Kg 229,990
Th/25 Kg 1,091,400
K – 5500 Sơn Kova nội thất K 5500 bán bóng – trắng Th/4 Kg 319,588
Th/20 Kg 1,516,190
K – 871 Sơn Nội thất Kova K 871 bóng – trắng Th/4 Kg 345,748
Th/20 Kg 1,653,150

Giá Sơn Kova Ngoại Thất

MN CITY Bột trét tường Kova ngoài nhà City Bao/40 Kg 293,000
MT Dẻo Bột Mastic dẻo ngoài trời (thùng nhựa) Th/25 Kg 486,080
K – 265 Sơn nước Kova K 265 ngoài trời – trắng Th/5 Kg 265,960
Th/25 Kg 1,250,830
K – 261 Sơn Kova K 261 ngoài trời – trắng Th/5 Kg 303,020
Th/25 Kg 1,423,100
K – 209 Sơn lót chống kiềm ngoài trời kháng kiềm K 209 trắng Th/5 Kg 353,160
Th/25 Kg 1,647,800
K-207 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng Th/5 Kg 283,400
Th/25 Kg 1,346,060
K – 5501 Sơn kova K 5501 chống thấm ngoài trời bóng – trắng Th/4 Kg 342,478
Th/20 Kg 1,633,890
CT – 04 Sơn chống thấm kova CT 04 ngoài trời bóng – trắng, không bám bụi Th/4 Kg 447,118
Th/20 Kg 2,134,650
NANO SELF-LEANING Sơn Kova tự làm sạch bóng mờ trắng Lon/ 5Lít 1,123,354

Giá Chống Thấm Kova CT 11A 2020

Chống thấm kova CT – 11A Sàn Chống thấm sàn toilet, sàn sân thượng, sênô,… Th/20 Kg 1,420,000
Th/4 Kg 305,000
Kg 0
Chống thấm kova CT – 11A Tường Chống thấm tường đứng (Trắng) Th/20 Kg 1,370,000
Th/4 Kg 295,000
Kg 0
Chống thấm kova  CT – 11B Phụ gia bê tông, vữa ximăng, trám khe nứt,… Lon/1kg 86,016
Th/4 Kg 332,864
Chống thấm kova  CT – 05 Chất chống thấm đông kết nhanh, khô trong 3 phút. Kg 126,336
Chống thấm kova  CT – 14 Chất chống thấm co giãn cho bê tông, trám khe nứt Bộ/2 Kg 248,192
Chống thấm kova  CT – 02 Gốm Chống thấm cho đồ gốm Th/17,5 Kg 687,960

Giá Sơn Chống Nóng Kova 2020

CN – 05 TƯỜNG S.chống nóng mái tôn, tường xi măng giảm nóng 7-10 độ (Màu: Trắng, Xanh da trời) Th/5 Kg 548,910
Th/20 Kg 2,152,500
CN – 05 SÀN Sơn chống nóng cho sàn sân thượng Th/5 Kg 214,500
Th/20 Kg 842,400

Giá Sơn Sàn Kova 2020

KL-5 Màu trắng Sơn men epoxy phủ tường, sàn Th/5 Kg 952,560
KL-5 Kháng Khuẩn Màu Trắng Sơn men epoxy kháng khuẩn cho tường, sàn Th/5 Kg 1,083,240
KL-5 kháng khuẩn TP Sơn men Epoxy thực phẩm Kg 208,096
CT-Levelling Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu nhạt Th/20Kg 1,881,600
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu trung Th/20Kg 2,059,680
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu đậm Th/20Kg 2,187,360
Mastic KL-5 Tường Làm phẳng TƯỜNG trong nhà xưởng Th/5 Kg 256,480
Mastic KL-5 sàn Làm phẳng SÀN trong nhà & ngoài trời, chịu áp lực ngược nhẹ, chịu mài mòn. Th/5Kg 390,880

Giá Sơn Tennis Kova 2020

CT – 08 Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn – có cát . (Theo 3 màu chuẩn Xanh , đỏ, trắng). Th/20 Kg 2,892,960
Th/5 Kg 724,640
Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn. – có cát (Pha theo catalogue 1010 màu). Th/20 Kg 3,472,000
Th/5 Kg 869,120
Không có cát (3 màu chuẩn) Th/20 Kg 3,977,120
Th/5 Kg 995,680
Không có cát (theo cây màu) Th/20 Kg 4,567,360
Th/5 Kg 1,142,400
SK – 6 Mastic chống thấm cho sân tennis, chân tường. Bộ/10 Kg 500,640

Giá Keo Bóng Kova 2020

KBN W Keo bóng nước Clear W Kg 131,936
Keo bóng nước Clear W Th/4 Kg 518,784
E-3 Keo bóng nano Clear E3 Kg 154,336

Bảng Giá Sơn nhũ, Gấm

1 Sơn đá nghệ thuật Art Stone Th/5 Kg 470,880
Th/20 Kg 1,947,680
2 Sơn gấm (Texture) KBP Th/30 Kg 764,640
Sơn gấm New KSP Th/30 Kg 598,320
3 Sơn nhũ tường vàng chùa SNT – (NT26) màu thường Kg 320,096
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT – (NT26) màu vàng chùa Kg 320,096
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT – (NT26) màu đồng Kg 320,096
SƠN GIAO THÔNG HỆ NƯỚC 0
TF-908 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu trắng kg 112,672
Lon/5kg 563,360
Th/20 Kg 2,245,600
TF-909 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu vàng kg 499,000
Lon/5kg 677,600
Th/20 Kg 2,710,400
TF-909-1 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu đỏ kg 134,624
Lon/5kg 673,120
Th/20 Kg 2,694,720
TF-910 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu đen kg 152,096
Lon/5kg 712,320
Th/20 Kg 2,845,920
Sơn giao thông hệ nước A9 – phản quang kg 234,976
Lon/5kg 1,174,880
Th/20 Kg 4,710,720
HẠT PHẢN QUANG 0
TF-911 Hạt phản quang Tiêu chuẩn BS-6088 Kg 23,072
bao/25kg 576,800