Sơn kova 1 trong những dòng sơn có thị phần lớn nhất nhì việt nam với công nghệ 100% Việt Nam.

Với Sơn Kova là Hãng sơn đã khẳng định được vị thế của mình trong lĩnh vực ngành trang trí sơn tường củng như là ngành Sơn Công Nghiệp.

1 hãng sơn duy nhất có đầy đủ các dòng sản phẩm đáp ứng mọi lãnh vực, từ sơn tường, sơn trang trí,sơn chống thấm, sơn chống nóng, sơn sàn epoxy, sơn tenic, sơn chịu nhiệt..

Để biết thêm chi tiết về sơn Kova liên hệ đại lý tavaco 1 trong những đại lý kí trực tiếp từ công ty sơn kova sẻ cung cấp bảng giá sơn kova mới nhất và những sản phẩm chính hãng đến quý khách.

Bảng Báo Giá Sơn Kova 2021

bảng giá sơn kova

TÊN SẢN PHẨM BAO BÌ ĐƠN GIÁ

 Giá Sơn Kova Nội Thất 2021

Bột trét tường Kova trong nhà City Bao/40 Kg 225,000
Bột Mastic dẻo trong nhà  không nứt MT DẺO Th/25 Kg 388,300
Sơn lót Kova kháng kiềm trong nhà – K109 Th/5 Kg 200,560
Th/25 Kg 936,250
Sơn Kova Vista trong nhà trắng VISTA Th/5 Kg 136,400
Th/25 Kg 628,560
Sơn nước Kova K203 trong nhà trắng K203 Th/5 Kg 169,400
Th 25 Kg 786,240
Sơn Kova K260 mịn  K260 Th/5 Kg 229,990
Th/25 Kg 1,091,400
Sơn Kova nội thất K 5500 bán bóng trắng Th/4 Kg 319,588
Th/20 Kg 1,516,190
Sơn Nội thất Kova K 871 bóng trắng Th/4 Kg 345,748
Th/20 Kg 1,653,150

Giá Sơn Kova Ngoại Thất

Bột trét tường Kova ngoài nhà City Bao/40 Kg 293,000
Bột Mastic dẻo ngoài trời (thùng nhựa) Th/25 Kg 486,080
Sơn nước Kova K 265 ngoài trời trắng Th/5 Kg 265,960
Th/25 Kg 1,250,830
Sơn Kova K 261 ngoài trời – trắng Th/5 Kg 303,020
Th/25 Kg 1,423,100
Sơn lót chống kiềm ngoài trời kháng kiềm K209 trắng Th/5 Kg 353,160
Th/25 Kg 1,647,800
Sơn lót ngoài trời kháng kiềm K207 Th/5 Kg 283,400
Th/25 Kg 1,346,060
Sơn kova ngoài trời bóng K5501 trắng Th/4 Kg 342,478
Th/20 Kg 1,633,890
Sơn Kova ngoài trời bóng CT04 trắng không bám bụi Th/4 Kg 447,118
Th/20 Kg 2,134,650
NANO SELF-LEANING
Sơn Kova tự làm sạch bóng mờ trắng
Lon/ 5Lít 1,123,354

Giá Chống Thấm Kova CT11A

Chống thấm Kova CT11A Sàn sàn toilet, sàn sân thượng, sênô,… Th/20 Kg 1,420,000
Th/4 Kg 305,000
Kg 0
Chống thấm kova CT11A tường đứng (Trắng) Th/20 Kg 1,370,000
Th/4 Kg 295,000
Kg 0
Chống thấm kova CT11B Phụ gia bê tông, vữa ximăng, trám khe nứt,… Lon/1kg 86,016
Th/4 Kg 332,864
Chất chống thấm kova CT05 đông kết nhanh, khô trong 3 phút. Kg 126,336
Chất chống thấm kova CT14co giãn cho bê tông, trám khe nứt Bộ/2 Kg 248,192
Chống thấm kova CT02 dành cho Gốm Th/17,5 Kg 687,960

Giá Sơn Chống Nóng Kova

KOVA CN05 chống nóng mái tôn, tường xi măng giảm nóng 7-10 độ (Trắng, Xanh da trời) Th/5 Kg 548,910
Th/20 Kg 2,152,500
CN05 Sơn chống nóng cho sàn sân thượng Th/5 Kg 214,500
Th/20 Kg 842,400

Giá Sơn Sàn Kova

KL5 Màu trắng Sơn men epoxy phủ tường, sàn Th/5 Kg 952,560
KL5 Kháng Khuẩn Màu Trắng Sơn men epoxy kháng khuẩn cho tường, sàn Th/5 Kg 1,083,240
KL5 kháng khuẩn TP Sơn men Epoxy thực phẩm Kg 208,096
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu nhạt Th/20Kg 1,881,600
CT Levelling Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu trung Th/20Kg 2,059,680
CT Levelling Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu đậm Th/20Kg 2,187,360
Mastic KL5 Tường Làm phẳng TƯỜNG trong nhà xưởng Th/5 Kg 256,480
Mastic KL5 sàn Làm phẳng SÀN trong nhà & ngoài trời, chịu áp lực ngược nhẹ, chịu mài mòn. Th/5Kg 390,880

Giá Sơn Tennis Kova

CT08 Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn – có cát . (Theo 3 màu chuẩn Xanh, đỏ, trắng). Th/20 Kg 2,892,960
Th/5 Kg 724,640
CT08 Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn. – có cát (Pha theo catalogue 1010 màu). Th/20 Kg 3,472,000
Th/5 Kg 869,120
CT08 Không có cát (3 màu chuẩn) Th/20 Kg 3,977,120
Th/5 Kg 995,680
Không có cát (theo cây màu) Th/20 Kg 4,567,360
Th/5 Kg 1,142,400
SK6 Mastic chống thấm cho sân tennis, chân tường. Bộ/10 Kg 500,640

Giá Keo Bóng Kova

Keo bóng nước Clear W Kg 131,936
Keo bóng nước Clear W Th/4 Kg 518,784
Keo bóng nano Clear E3 Kg 154,336

Bảng Giá Sơn nhũ Sơn Gấm Sơn Đá

Sơn đá nghệ thuật Art Stone Th/5 Kg 470,880
Th/20 Kg 1,947,680
Sơn gấm (Texture) KBP Th/30 Kg 764,640
Sơn gấm New KSP Th/30 Kg 598,320
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT – (NT26) màu thường Kg 320,096
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT – (NT26) màu vàng chùa Kg 320,096
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT – (NT26) màu đồng Kg 320,096

Sơn Giao Thông Kova Hệ Nước

Sơn giao thông hệ nước A9 Màu trắng kg 112,672
Lon/5kg 563,360
Th/20 Kg 2,245,600
Sơn giao thông hệ nước A9 Màu vàng kg 499,000
Lon/5kg 677,600
Th/20 Kg 2,710,400
Sơn giao thông hệ nước A9 Màu đỏ kg 134,624
Lon/5kg 673,120
Th/20 Kg 2,694,720
Sơn giao thông hệ nước A9 Màu đen kg 152,096
Lon/5kg 712,320
Th/20 Kg 2,845,920
Sơn giao thông hệ nước A9 phản quang kg 234,976
Lon/5kg 1,174,880
Th/20 Kg 4,710,720

Hạt Phản Quang

Hạt phản quang Tiêu chuẩn BS 6088 Kg 23,072
bao/25kg 576,800

Xem thêm: Bảng giá sơn Toa mới nhất